quyền uy

Học thuật
Thân thiện
quyền uy

Một vị quan tòa thể hiện quyền uy của mình trong phòng xử án.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền lực uy thế: Sự kết hợp giữa quyền lực chính thức được trao uy tín, sức ảnh hưởng cá nhân khiến người khác phải kính nể, tuân phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vị quan ấy quyền uy rất lớn, khiến mọi người đều nể sợ.
    • Không nên lạm dụng quyền uy để áp đặt người khác.
    • Quyền uy của ông ta không chỉ đến từ chức vụ còn từ tài năng đức độ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thứ quyền uy": thường dùng để chỉ quyền uy một cách khách quan, như một khái niệm hoặc một thực thể.
    • Thứ quyền uy dựa trên sự sợ hãi thường không bền vững.
  • "Cậy quyền uy": ỷ vào quyền lực uy thế của mình để làm điều đó, thường mang nghĩa tiêu cực.
    • Không nên cậy quyền uy bắt nạt kẻ dưới.
Biến thể từ gần giống
  • Quyền lực (danh từ): quyền hạn sức mạnh để chỉ huy, ra lệnh, thường nhấn mạnh khía cạnh chính thức, pháp lý.
  • Uy quyền (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ quyền lực uy thế.
  • Uy thế (danh từ): thế lực uy tín khiến người khác phải kính nể.
  • Uy tín (danh từ): sự tin cậy kính trọng của mọi người.
Từ đồng nghĩa
  • Bá quyền: quyền thống trị, quyền lực tối thượng (thường trên một khu vực).
  • Thế lực: sức mạnh ảnh hưởng trong xã hội.
Các cụm từ liên quan
  • Lộng quyền: lạm dụng quyền hành.
    • Kẻ lộng quyền thường bị dân chúng căm ghét.
  • Lạm quyền: dùng quyền hạn vượt quá phạm vi cho phép.
    • Hành vi lạm quyền sẽ bị xử lý theo pháp luật.
Thành ngữ liên quan
  • Quyền uy lấn át lẽ phải: Chỉ tình trạng quyền lực uy thế được dùng để áp đảo, khiến cho điều đúng đắn không được thực thi.
    • Trong xã hội ấy, nhiều khi quyền uy lấn át lẽ phải.
quyền uy

Một vị quan tòa thể hiện quyền uy của mình trong phòng xử án.

  1. dt (H. uy: oai) Quyền lực uy thế: Cậy quyền uy bóc lột dân lành (-mỡ).